Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
facts of life


noun
the sexual activity of conceiving and bearing offspring
Syn:
reproduction, procreation, breeding
Derivationally related forms:
breed (for: breeding), procreate (for: procreation), reproduce (for: reproduction)
Hypernyms:
sexual activity, sexual practice, sex, sex activity
Hyponyms:
miscegenation, crossbreeding, interbreeding, generation, multiplication, propagation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.